Đồng C90700: Hợp Kim Đồng Thiếc, Đặc Tính, Ứng Dụng & Nhà Cung Cấp

Đồng C90700 đóng vai trò then chốt trong ngành công nghiệp hiện đại, đặc biệt khi yêu cầu cao về khả năng chịu áp lực và chống ăn mòn. Bài viết thuộc chuyên mục “Tài liệu kỹ thuật” này sẽ cung cấp cái nhìn toàn diện về đặc tính kỹ thuật, thành phần hóa học chi tiết, ứng dụng thực tế của đồng C90700 trong các lĩnh vực khác nhau. Đồng thời, chúng tôi sẽ phân tích ưu điểm vượt trội so với các loại đồng khác, các tiêu chuẩn kỹ thuật quan trọng cần tuân thủ, và bảng quy đổi kích thước chi tiết để bạn đọc dễ dàng tra cứu và áp dụng vào thực tiễn.

Đồng C90700: Tổng quan và đặc tính kỹ thuật

Đồng C90700 là một hợp kim đồng thiếc chì (Leaded Tin Bronze) được sử dụng rộng rãi nhờ sự kết hợp giữa độ bền, khả năng gia công và khả năng chống ăn mòn. Hợp kim này là một lựa chọn phổ biến trong nhiều ứng dụng công nghiệp, từ van và phụ kiện cho đến ổ trục và vòng bi. Bài viết này sẽ cung cấp một cái nhìn tổng quan về đồng C90700, bao gồm thành phần, đặc tính kỹ thuật và các ứng dụng chính.

Thành phần hóa học của đồng C90700 bao gồm đồng (Cu) là thành phần chính, thiếc (Sn) từ 9.0-11.0%, chì (Pb) từ 1.0-2.0%, kẽm (Zn) tối đa 0.30%, và một số nguyên tố khác với hàm lượng rất nhỏ. Sự kết hợp của thiếc và chì mang lại cho hợp kim này những đặc tính độc đáo. Thiếc giúp tăng độ bền và khả năng chống ăn mòn, trong khi chì cải thiện khả năng gia công.

Về đặc tính kỹ thuật, đồng C90700 sở hữu độ bền kéo từ 241 MPa (35 ksi) đến 310 MPa (45 ksi), độ bền chảy từ 124 MPa (18 ksi) đến 152 MPa (22 ksi) và độ giãn dài từ 15% đến 25%, tùy thuộc vào phương pháp sản xuất và kích thước sản phẩm. Độ cứng Brinell của hợp kim này dao động từ 65 HB đến 75 HB. Các giá trị này cho thấy đồng C90700 có độ bền vừa phải, đủ để đáp ứng yêu cầu của nhiều ứng dụng.

Ngoài ra, đồng C90700 còn có hệ số ma sát thấp, giúp giảm mài mòn và tăng tuổi thọ cho các bộ phận chuyển động. Khả năng dẫn nhiệt của hợp kim này cũng tương đối tốt, khoảng 58.9 W/m·K, cho phép nó tản nhiệt hiệu quả trong các ứng dụng nhiệt. Nhiệt độ nóng chảy của đồng C90700 nằm trong khoảng từ 816°C đến 993°C (1500°F đến 1820°F), đây là một yếu tố quan trọng cần xem xét trong quá trình gia công và sử dụng.

Ứng dụng của Đồng C90700 trong các ngành công nghiệp.

Đồng C90700 là hợp kim đồng thau chì đỏ, nổi bật với khả năng gia công tuyệt vời và khả năng chống ăn mòn cao, nhờ đó nó có rất nhiều ứng dụng trong nhiều ngành công nghiệp khác nhau. Hợp kim này đáp ứng được các yêu cầu khắt khe về độ bền, khả năng chịu áp lực và tuổi thọ, khiến nó trở thành lựa chọn ưu tiên cho nhiều ứng dụng quan trọng.

Trong ngành hàng hải, đồng C90700 được sử dụng rộng rãi để chế tạo các van, phụ kiện đường ốngbơm. Khả năng chống ăn mòn của nó, đặc biệt là trong môi trường nước biển, giúp đảm bảo tuổi thọ và hiệu suất của các thiết bị này, giảm thiểu chi phí bảo trì và thay thế. Ví dụ, các van làm từ đồng C90700 có thể chịu được áp suất cao và sự ăn mòn của nước biển trong thời gian dài, đảm bảo hoạt động ổn định của hệ thống đường ống trên tàu thuyền.

Ngành cấp thoát nước cũng hưởng lợi từ việc sử dụng đồng C90700. Các van cổng, van biphụ kiện được làm từ hợp kim này có độ bền cao và khả năng chống ăn mòn tốt, phù hợp cho việc vận chuyển nước sạch và nước thải. So với các vật liệu khác, đồng C90700 ít bị ảnh hưởng bởi các hóa chất và tạp chất trong nước, giúp kéo dài tuổi thọ của hệ thống và giảm nguy cơ rò rỉ.

Ngoài ra, đồng C90700 còn được ứng dụng trong ngành điện để sản xuất các đầu nối điện, ổ cắmcác thành phần khác. Tính dẫn điện tốt và khả năng chống ăn mòn của nó đảm bảo kết nối điện ổn định và đáng tin cậy, ngay cả trong môi trường khắc nghiệt. Trong ngành chế tạo máy, hợp kim này được sử dụng để làm vòng bi, bạc lótcác bộ phận chịu mài mòn, nhờ khả năng chịu tải cao và hệ số ma sát thấp. Sự đa dạng trong ứng dụng của đồng C90700 cho thấy vai trò quan trọng của nó trong nhiều lĩnh vực công nghiệp khác nhau.

Khả năng chống ăn mòn và ứng dụng trong môi trường khắc nghiệt của Đồng C90700

Đồng C90700 nổi bật với khả năng chống ăn mòn vượt trội, mở ra nhiều ứng dụng quan trọng trong các môi trường khắc nghiệt mà các vật liệu khác khó có thể đáp ứng. Khả năng này đến từ thành phần hóa học đặc biệt của hợp kim, tạo ra một lớp bảo vệ tự nhiên trên bề mặt, ngăn chặn sự tác động của các yếu tố ăn mòn.

Nhờ khả năng chống ăn mòn tuyệt vời, Đồng C90700 được ứng dụng rộng rãi trong ngành hàng hải, nơi tiếp xúc thường xuyên với nước biển và môi trường muối. Cụ thể, nó được sử dụng để chế tạo các bộ phận của tàu thuyền như van, ống dẫn, bơm và các thiết bị khác. Theo một nghiên cứu được công bố trên Corrosion Science, Đồng C90700 có tốc độ ăn mòn thấp hơn đáng kể so với thép cacbon trong môi trường nước biển, khoảng 0.025 mm/năm so với 0.1 mm/năm.

Ngoài ra, Đồng C90700 còn được ứng dụng trong các nhà máy hóa chất, nơi thường xuyên phải đối mặt với các chất ăn mòn mạnh như axit và kiềm. Các chi tiết máy, đường ống dẫn hóa chất, và các thiết bị trao đổi nhiệt làm từ Đồng C90700 có thể hoạt động ổn định trong thời gian dài, giảm thiểu chi phí bảo trì và thay thế. Ví dụ, trong ngành sản xuất phân bón, Đồng C90700 được sử dụng để chế tạo các bộ phận của hệ thống xử lý axit sulfuric, một chất ăn mòn cực mạnh.

Không chỉ vậy, Đồng C90700 còn được sử dụng trong các ứng dụng liên quan đến nước uống, nhờ vào khả năng chống ăn mòn và không gây độc hại. Hợp kim này được dùng để sản xuất van, vòi nước, và các phụ kiện đường ống dẫn nước, đảm bảo nguồn nước sạch và an toàn cho người sử dụng. Khả năng chống ăn mòn của vật liệu này giúp ngăn ngừa rò rỉ và ô nhiễm nước do các sản phẩm ăn mòn.

Gia công và chế tạo các sản phẩm từ Đồng C90700.

Đồng C90700 nổi bật với khả năng gia công tuyệt vời, cho phép tạo ra nhiều sản phẩm đa dạng bằng các phương pháp chế tạo khác nhau. Khả năng gia công của hợp kim đồng này, bao gồm khả năng cắt gọt, uốn, dát mỏng, và tạo hình, là yếu tố then chốt để sản xuất các chi tiết máy móc, van công nghiệp, phụ kiện đường ống, và nhiều ứng dụng khác. Với tính chất cơ học ổn định, C90700 đảm bảo độ chính xác và độ bền cho các sản phẩm được tạo ra.

Các phương pháp gia công phổ biến cho đồng C90700 bao gồm tiện, phay, khoan, và mài. Do đặc tính mềm dẻo, cần sử dụng dụng cụ cắt sắc bén và tốc độ cắt phù hợp để tránh làm biến dạng vật liệu. Ngoài ra, C90700 cũng thích hợp cho các quy trình đúcrèn, mở rộng phạm vi ứng dụng trong sản xuất các chi tiết có hình dạng phức tạp. Khả năng hàn của hợp kim này cũng rất tốt, cho phép kết nối các bộ phận lại với nhau một cách chắc chắn.

Trong quá trình chế tạo, cần chú ý đến các yếu tố như nhiệt độ và áp suất để đảm bảo chất lượng sản phẩm cuối cùng. Việc kiểm soát chặt chẽ quy trình gia công giúp giảm thiểu sai sót và đảm bảo các sản phẩm đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật khắt khe. Ví dụ, khi đúc C90700, việc kiểm soát nhiệt độ khuôn và tốc độ làm nguội là rất quan trọng để tránh tạo ra các khuyết tật như rỗ khí hoặc nứt.

Cuối cùng, lựa chọn phương pháp gia công phù hợp phụ thuộc vào hình dạng, kích thước, và yêu cầu kỹ thuật của sản phẩm. Việc hiểu rõ các đặc tính của đồng C90700 và các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình chế tạo là chìa khóa để tạo ra các sản phẩm chất lượng cao, đáp ứng nhu cầu của nhiều ngành công nghiệp khác nhau.

Tiêu chuẩn và chứng nhận liên quan đến Đồng C90700

Đồng C90700 là hợp kim đồng thiếc chì, được sử dụng rộng rãi trong nhiều ứng dụng công nghiệp; do đó, việc tuân thủ các tiêu chuẩn và chứng nhận là vô cùng quan trọng để đảm bảo chất lượng và an toàn. Các tiêu chuẩn này không chỉ đảm bảo tính đồng nhất của vật liệu mà còn giúp người dùng lựa chọn được sản phẩm phù hợp với yêu cầu kỹ thuật.

Các tiêu chuẩn phổ biến nhất liên quan đến đồng C90700 bao gồm các tiêu chuẩn từ ASTM International (trước đây là American Society for Testing and Materials) và các tổ chức tiêu chuẩn hóa quốc tế khác. Ví dụ, ASTM B505 quy định các yêu cầu về thành phần hóa học, tính chất cơ học và phương pháp thử nghiệm đối với các sản phẩm đúc từ hợp kim đồng thiếc chì, trong đó có C90700. Việc tuân thủ ASTM B505 đảm bảo rằng vật liệu đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật cần thiết cho các ứng dụng cụ thể.

Ngoài ra, các chứng nhận như ISO 9001 chứng minh rằng nhà sản xuất có hệ thống quản lý chất lượng hiệu quả, đảm bảo quy trình sản xuất đồng C90700 được kiểm soát chặt chẽ từ khâu lựa chọn nguyên liệu đến kiểm tra chất lượng sản phẩm cuối cùng. Các nhà cung cấp uy tín đồng C90700 thường cung cấp các chứng chỉ chất lượng và báo cáo thử nghiệm để chứng minh sự tuân thủ của họ với các tiêu chuẩn này.

Khi lựa chọn đồng C90700, cần kiểm tra kỹ các chứng nhận và tiêu chuẩn mà sản phẩm đáp ứng để đảm bảo rằng vật liệu phù hợp với ứng dụng dự kiến. Điều này giúp tránh các rủi ro liên quan đến chất lượng và hiệu suất của sản phẩm trong quá trình sử dụng. kimloaiviet.com cam kết cung cấp đồng C90700 đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế, đảm bảo chất lượng và độ tin cậy cho khách hàng.

So sánh Đồng C90700 với các hợp kim đồng khác (C83600, C92200, v.v.)

Đồng C90700, một hợp kim đồng thiếc chì, thường được so sánh với các hợp kim đồng khác như C83600C92200 để xác định vật liệu phù hợp nhất cho các ứng dụng cụ thể. Việc so sánh này dựa trên thành phần hóa học, tính chất vật lý, đặc tính cơ học và khả năng ứng dụng của từng loại hợp kim.

Đồng C83600 (đồng đỏ) có hàm lượng đồng cao hơn và ít chì hơn so với Đồng C90700, mang lại độ bền kéo và độ dẻo cao hơn, nhưng khả năng gia công lại kém hơn. Ngược lại, C90700 chứa chì giúp cải thiện đáng kể khả năng gia công, đặc biệt quan trọng trong sản xuất các chi tiết phức tạp. Về khả năng chống ăn mòn, cả hai hợp kim đều thể hiện tốt trong môi trường nước ngọt, nước biển và nhiều hóa chất, nhưng C90700 có thể vượt trội hơn trong môi trường có tính axit nhẹ do hàm lượng chì cao hơn.

So với Đồng C92200 (đồng thau) chứa kẽm, C90700 nổi bật với khả năng chịu áp lực tốt hơn và độ bền cao hơn trong môi trường nhiệt độ cao. Tuy nhiên, C92200 thường có giá thành thấp hơn và độ bền ăn mòn tốt hơn trong môi trường kiềm. Sự lựa chọn giữa C90700 và các hợp kim đồng khác phụ thuộc vào yêu cầu cụ thể của ứng dụng, bao gồm khả năng chịu lực, khả năng gia công, khả năng chống ăn mòn và chi phí. Ví dụ, nếu cần một vật liệu dễ gia công cho các bộ phận chịu áp lực thấp, C90700 là lựa chọn tốt. Ngược lại, nếu độ bền kéo cao là ưu tiên hàng đầu, C83600 có thể phù hợp hơn.

Mua và sử dụng Đồng C90700: Lưu ý quan trọng và nhà cung cấp uy tín.

Việc mua và sử dụng đồng C90700 đòi hỏi sự cân nhắc kỹ lưỡng để đảm bảo hiệu quả và độ bền cho ứng dụng của bạn. Đồng C90700 là hợp kim đồng thiếc chì, nổi tiếng với khả năng gia công tốt và chống ăn mòn, được ứng dụng rộng rãi trong van, vòng bi, và các bộ phận máy móc khác. Việc lựa chọn đúng loại đồng và nhà cung cấp uy tín sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng sản phẩm cuối cùng.

Trước khi quyết định mua đồng C90700, điều quan trọng là phải xác định rõ yêu cầu kỹ thuật của ứng dụng, bao gồm kích thước, hình dạng, và các tiêu chuẩn chất lượng cần thiết. So sánh thông số kỹ thuật của sản phẩm từ các nhà cung cấp khác nhau, đặc biệt chú ý đến thành phần hóa học và các chứng nhận liên quan. Nên yêu cầu nhà cung cấp cung cấp chứng chỉ chất lượng và kết quả kiểm tra thành phần để đảm bảo đồng C90700 đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật.

Việc lựa chọn nhà cung cấp uy tín là yếu tố then chốt để đảm bảo chất lượng và nguồn gốc của vật liệu. kimloaiviet.com là một trong những đơn vị hàng đầu cung cấp các sản phẩm kim loại chất lượng cao, bao gồm cả đồng C90700. Khi lựa chọn nhà cung cấp, hãy xem xét các yếu tố sau:

  • Kinh nghiệm và uy tín trên thị trường.
  • Khả năng cung cấp chứng chỉ chất lượng và nguồn gốc sản phẩm.
  • Dịch vụ hỗ trợ kỹ thuật và tư vấn chuyên nghiệp.
  • Chính sách bảo hành và đổi trả hàng rõ ràng.
  • Giá cả cạnh tranh và hợp lý.

Ngoài ra, cần lưu ý đến quy trình bảo quản và sử dụng đồng C90700 để đảm bảo tuổi thọ và hiệu suất của sản phẩm. Bảo quản vật liệu ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh tiếp xúc trực tiếp với các chất ăn mòn. Tuân thủ các hướng dẫn gia công và chế tạo từ nhà sản xuất để đạt được kết quả tốt nhất.

Gọi điện
Gọi điện
Nhắn Messenger
Nhắn tin Messenger
Chat Zalo
Chat Zalo